yule log
Danh từ: Khúc gỗ Yule (hoặc bánh khúc gỗ Yule) là một khúc gỗ lớn theo truyền thống được đốt trong lò sưởi vào dịp Giáng sinh. Ngày nay, thuật ngữ này cũng thường dùng để chỉ một loại bánh ngọt hình khúc gỗ (bánh bông lan cuộn kem hoặc sô-cô-la) được trang trí để ăn trong mùa Giáng sinh.
- (Gia đình quây quần bên lò sưởi để đốt khúc gỗ Yule vào đêm Giáng sinh.)
- (Để tráng miệng, cô ấy phục vụ một chiếc bánh khúc gỗ Yule sô-cô-la được trang trí bằng nấm meringue.)
"yule log cake": bánh khúc gỗ Yule, một loại bánh ngọt Giáng sinh phổ biến.
- The bakery is famous for its yule log cake with rich buttercream frosting. (Tiệm bánh nổi tiếng với bánh khúc gỗ Yule có lớp kem bơ đậm đà.)
"to burn the yule log": đốt khúc gỗ Yule, một phong tục cổ xưa.
- In many cultures, to burn the yule log symbolizes the return of the sun after the winter solstice. (Trong nhiều nền văn hóa, đốt khúc gỗ Yule tượng trưng cho sự trở lại của mặt trời sau ngày đông chí.)
Yule (danh từ): Lễ Giáng sinh hoặc mùa Giáng sinh (từ cổ).
- We sang carols during the Yule season. (Chúng tôi hát thánh ca trong mùa Giáng sinh.)
Yule log fire (cụm danh từ): ngọn lửa từ khúc gỗ Yule.
- The yule log fire crackled warmly in the hearth. (Ngọn lửa từ khúc gỗ Yule nổ lách tách ấm áp trong lò sưởi.)
Christmas log: khúc gỗ Giáng sinh (cách gọi khác).
- We decorated the Christmas log with holly. (Chúng tôi trang trí khúc gỗ Giáng sinh bằng cây nhựa ruồi.)
Bûche de Noël: bánh khúc gỗ Giáng sinh (tên tiếng Pháp, thường dùng trong ẩm thực).
- She ordered a Bûche de Noël from the French patisserie. (Cô ấy đặt một chiếc bánh khúc gỗ Giáng sinh từ tiệm bánh Pháp.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "yule log", nhưng có thể dùng: - Log on/off: đăng nhập/đăng xuất (không liên quan trực tiếp, nhưng từ "log" có chung gốc). - He logged on to his computer to watch a yule log video. (Anh ấy đăng nhập vào máy tính để xem video khúc gỗ Yule.)
Không có thành ngữ phổ biến với "yule log", nhưng có thể tham khảo: - "A yule log for the soul": một cách nói ẩn dụ về sự ấm áp tinh thần trong mùa Giáng sinh. - This hot chocolate is a yule log for the soul. (Ly sô-cô-la nóng này là một khúc gỗ Yule cho tâm hồn.)